Chăm sóc khách hàng
- Thành phần:
- Imidacloprid 100g/kg
PHENODAN 10WP
Liên hệ
- Chất hữu cơ: 4,5%
- Đạm tổng số (Nts): 9%
- Lân hữu hiệu (P2O5hh): 9%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 9%
- Bo: 170 ppm
- Kẽm: 350 ppm
- Mn: 310 ppm
- Đồng: 245 ppm
- Fe: 300 ppm
XÔ 9-9-9
Liên hệ
- Magie (Mg): 1,5%,
- Đồng (Cu) 1.000ppm
- Sắt (Fe) 10.000ppm
- Mangan (Mn) 10.000ppm
- Kẽm (Zn) 10.000ppm
- Bo (B) 1.000ppm
XÔ ĐẬU TRÁI 3X
Liên hệ
- Thành phần:
- Lân hữu hiệu (P2O5hh): 52%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 34%
MKP 0-52-34
Liên hệ
- Hoạt chất
- Imidacloprid 15g/kg
- Thiamethoxam 285g/kg
- Liều dùng: 1 gói pha 200 lít nước
NAMINO 300
Liên hệ
- Kali hữu hiệu (K2Ohh):9%
- Bo 1.000ppm
- Zn 15.000ppm
- Fe 100ppm
- Mn 100ppm
- Mo 50ppm
- Liều đùng: pha 400 lít
TRÒN TRÁI - XANH GAI
Liên hệ
- Đạm tổng số (Nts):3%
- Lân hữu hiệu (P2O5hh):3%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh):12%
- Zn 170ppm
- Mn 150ppm
- Bo 100ppm
- Fe 150ppm
- Liều lượng: pha 400 lít
LỚN TRÁI - NỞ HỘC
Liên hệ
- Lân hữu hiệu (P2O5hh):25%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 30%
- Bo (B):100ppm
- Kẽm (Zn): 5.000ppm
- Sắt (Fe):70ppm
- Liều dùng: 1 gói pha 200 lít
NAMINO CHẠY TRÁI
Liên hệ
- Chất hữu cơ 20%
- Đạm (Nts):5%
- Lân hữu hiệu (P2O5hh):1%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 1%
ROOTS H888N
Liên hệ
- Hoạt chất:
- Benfucarb 20% w/w
- Liều dùng: 200 lít
FUCARB 20EC
Liên hệ
- Đạm tổng số (Nts):12%
- Lân hữu hiệu (P2O5hh):3%
- Kali hữu hiệu (K2Ohh): 3%
- Bo (B):50ppm
- Kẽm (Zn):50ppm
- Liều dùng: 400 lít
NAMINO KÉO BÔNG SỮA
Liên hệ
- Bổ sung: Mepiquat Chloride
- Bo 2.000ppm
- Mangan 50ppm
- Kẽm 1.000ppm
- Sắt 50ppm
- Liều dùng: pha 400 lít
NAMINO 502
Liên hệ



